wood mint
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây bạc hà rừng: "wood mint" là một loại thảo mộc thuộc chi Blephilia (họ Hoa môi), có nguồn gốc từ châu Mỹ. Cây có lá phủ lông mịn (nhiều hoặc ít) và cụm hoa màu tía hoặc xanh lam. Từ này thường dùng để chỉ các loài cỏ dại hoặc cây thuốc dân gian mọc hoang trong rừng, đồng cỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bạc hà rừng mọc nhiều dọc theo rìa rừng.)
- (Các nhà thảo dược thường dùng cây bạc hà rừng vì lá có mùi thơm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to harvest wood mint": thu hoạch cây bạc hà rừng (thường vào mùa hè khi hoa nở).
- They harvest wood mint early in the morning to preserve its essential oils. (Họ thu hoạch cây bạc hà rừng vào sáng sớm để giữ lại tinh dầu của nó.)
"wood mint tea": trà bạc hà rừng (thức uống thảo mộc).
- A cup of wood mint tea can help soothe an upset stomach. (Một tách trà bạc hà rừng có thể giúp làm dịu dạ dày khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Woodmint (n): dạng viết liền, ít phổ biến hơn nhưng vẫn được dùng trong văn bản thực vật học.
- Blephilia (n): tên khoa học của chi thực vật chứa cây bạc hà rừng.
- Blephilia is a genus of North American herbs. (Blephilia là một chi thảo mộc Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Wild mint: bạc hà dại (thường dùng chung cho các loại bạc hà mọc hoang).
- Hairy mint: bạc hà lông (nhấn mạnh đặc điểm lá có lông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- To come across wood mint: tình cờ gặp cây bạc hà rừng.
- While hiking, we came across a patch of wood mint. (Khi đi bộ đường dài, chúng tôi tình cờ gặp một mảng cây bạc hà rừng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "wood mint", nhưng có thể dùng:
- As rare as wood mint in winter: hiếm như cây bạc hà rừng vào mùa đông (ám chỉ điều gì đó rất khó tìm thấy).
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "wood mint"